星車 xīng chē · tinh xa Hán Việt: tinh xa · Pinyin: xīng chē Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 車 (xa)Pinyinxīng chēHán Việttinh xaCấu tạo星 + 車 · tinh + xa nghĩa thành phần: tinh + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即星轺。Tân Hoa Tự Điển 1.即星轺。