星郵

xīng yóu tinh bưu

Hán Việt: tinh bưu · Pinyin: xīng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信使。