星郵 xīng yóu · tinh bưu Hán Việt: tinh bưu · Pinyin: xīng yóu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 郵 (bưu)Pinyinxīng yóuHán Việttinh bưuCấu tạo星 + 郵 · tinh + bưu nghĩa thành phần: tinh + bưu