星靨

xīng yè tinh yếp

Hán Việt: tinh yếp · Pinyin: xīng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (yếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明媚的酒窝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明媚的酒窝。