星飯 xīng fàn · tinh phạn Hán Việt: tinh phạn · Pinyin: xīng fàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 飯 (phạn)Pinyinxīng fànHán Việttinh phạnCấu tạo星 + 飯 · tinh + phạn nghĩa thành phần: tinh + phạn