星飯

xīng fàn tinh phạn

Hán Việt: tinh phạn · Pinyin: xīng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天夜星出而后吃晩饭。形容进食迟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天夜星出而后吃晩饭。形容进食迟。