映奪

yìng duó ánh đoạt

Hán Việt: ánh đoạt · Pinyin: yìng duó

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (đoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 映奪 ìngduó v. dazzle or catch (the eyes)