春華 xuân hoa Hán Việt: xuân hoa Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 華 (hoa)Hán Việtxuân hoaCấu tạo春 + 華 · xuân + hoa nghĩa thành phần: xuân + hoa Nghĩa EngCihui 春華 hūnhuá n. 1. flowers in spring 2. youth