春曉 xuân hiểu Hán Việt: xuân hiểu Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 曉 (hiểu)Hán Việtxuân hiểuCấu tạo春 + 曉 · xuân + hiểu nghĩa thành phần: xuân + hiểu Nghĩa EngCihui 春曉 hūnxiǎo n. spring morning