春曉

xuân hiểu

Hán Việt: xuân hiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (hiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春天的早晨。唐.趙存約〈鳥散餘花落〉詩:「春曉游禽集,幽庭幾樹花。」

Eng

  • Cihui 春曉 hūnxiǎo n. spring morning