春聲 xuân thanh Hán Việt: xuân thanh Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 聲 (thanh)Hán Việtxuân thanhCấu tạo春 + 聲 · xuân + thanh nghĩa thành phần: xuân + thanh Nghĩa EngCihui 春聲 hūnshēng n. the chirping of birds and gurgling of streams heard in spring