春麥

xuân mạch

Hán Việt: xuân mạch

Tổng quan

lúa mì vụ xuân

Cấu tạo: (xuân) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúa mì vụ xuân。春季播種的小麥。也叫春麥。
  • Cihui lúa mì vụ xuân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於春季播種,秋季收成的小麥。也稱為「春小麥」。

Eng

  • Cihui 春麥 hūnmài n. spring wheat M:²zhū