昧搘 mèi zhī · muội chi Hán Việt: muội chi · Pinyin: mèi zhī Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 搘 (chi)Pinyinmèi zhīHán Việtmuội chiCấu tạo昧 + 搘 · muội + chi nghĩa thành phần: muội + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中抛出。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中抛出。