昧1.

Tổng quan

Lối tăm — Đầu óc tối tăm — Mắt mờ

Cấu tạo: 昧 (muội) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ối tăm — Đầu óc tối tăm — Mắt mờ