昫昫 xù xù·hu hu Hán Việt: hu hu · Pinyin: xù xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晴热。 Cấu tạo: 昫 (hu) + 昫 (hu)Pinyinxù xùHán Việthu huCấu tạo昫 + 昫 · hu + hu nghĩa thành phần: hu + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晴热。 Từ liên quan Gần nghĩa昫乌 · 昫伏 · 昫夷 · 昫妪 · 昫嫗 · 昫旱 · 昫燠