昭華

zhāo huá chiêu hoa

Hán Việt: chiêu hoa · Pinyin: zhāo huá

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好; 美玉名; 古代管乐器名; 古代池名; 古代皇宫内女官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好。 2.美玉名。 3.古代管乐器名。 4.古代池名。 5.古代皇宫内女官名。