昭彻 chiêu triệt Hán Việt: chiêu triệt Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 彻 (triệt)Hán Việtchiêu triệtCấu tạo昭 + 彻 · chiêu + triệt nghĩa thành phần: chiêu + triệt