昭銘 zhāo míng · chiêu minh Hán Việt: chiêu minh · Pinyin: zhāo míng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 銘 (minh)Pinyinzhāo míngHán Việtchiêu minhCấu tạo昭 + 銘 · chiêu + minh nghĩa thành phần: chiêu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清楚地铭刻。Tân Hoa Tự Điển 1.清楚地铭刻。