暱暱 nật nật Hán Việt: nật nật Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 暱 (nật)Hán Việtnật nậtCấu tạo暱 + 暱 · nật + nật nghĩa thành phần: nật + nật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親近的樣子。唐.韓愈〈聽穎師彈琴〉詩:「昵昵兒女語,恩怨相爾汝。」《金史.卷七○.列傳.習不失》:「習不失聞其私語昵昵,若將執己者,一躍下樓,傍出藩籬之外,棄馬而歸,其勇趫如此。」