昵愛

nì ài nật ái

Hán Việt: nật ái · Pinyin: nì ài

Tổng quan

rất yêu thương | sự thân mật | tình yêu gần gũi

Cấu tạo: (nật) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất yêu thương | sự thân mật | tình yêu gần gũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛。《北齊書.卷五○.恩倖傳.穆提婆傳》:「提婆母陸令萱嘗配入掖庭,後主繈褓之中,令其鞠養,謂之乾阿嬭,遂大為胡后所昵愛。」

Eng

  • CC-CEDICT to love dearly|intimacy|close love
  • Cihui to love dearly; intimacy; close love