昵1. Tổng quan [hvdtd] ính. Dính lại — Các âm khác là Nật, Nễ Cấu tạo: 暱 (nật) + 1 + .Cấu tạo暱 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ính. Dính lại — Các âm khác là Nật, Nễ