昽昽 lóng lóng·lông lông Hán Việt: lông lông · Pinyin: lóng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.微明貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 微明的樣子。唐.白居易〈早發楚城驛〉詩:「曨曨煙樹色,十里始天明。」 Cấu tạo: 曨 (lông) + 曨 (lông)Pinyinlóng lóngHán Việtlông lôngTừ loạitínhCấu tạo曨 + 曨 · lông + lông nghĩa thành phần: lông + lông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.微明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa曨嚨 · 昽分 · 昽列 · 曨曨