顯崇 xiǎn chóng · hiển sùng Hán Việt: hiển sùng · Pinyin: xiǎn chóng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 崇 (sùng)Pinyinxiǎn chóngHán Việthiển sùngCấu tạo顯 + 崇 · hiển + sùng nghĩa thành phần: hiển + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬尊崇。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬尊崇。