顯慶

xiǎn qìng hiển khánh

Hán Việt: hiển khánh · Pinyin: xiǎn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓显着的吉庆征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓显着的吉庆征兆。