顯證
hiển chứng
Hán Việt: hiển chứng · Pinyin: xiǎn zhèng
Tổng quan
bằng chứng rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng rõ ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明证。
Eng
- Cihui 顯證 xiǎnzhèng n. <wr.> clear proof