时晌 thì thưởng Hán Việt: thì thưởng Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 晌 (thưởng)Hán Việtthì thưởngCấu tạo时 + 晌 · thì + thưởng nghĩa thành phần: thì + thưởng