時獻 shí xiàn · thì hiến Hán Việt: thì hiến · Pinyin: shí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 獻 (hiến)Pinyinshí xiànHán Việtthì hiếnCấu tạo時 + 獻 · thì + hiến nghĩa thành phần: thì + hiến