时论师 thì luận sư Hán Việt: thì luận sư Tổng quan thời luận sư (流派)二十外道之一。見外道條。☸ Cấu tạo: 时 (thì) + 论 (luận) + 师 (sư)Hán Việtthì luận sưCấu tạo时 + 论 + 师 · thì + luận + sư nghĩa thành phần: thì + luận + sư Nghĩa ViệtCihui thời luận sư (流派)二十外道之一。見外道條。☸