時諺

thì ngạn

Hán Việt: thì ngạn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當時的諺語。

Eng

  • Cihui 時諺 shíyàn n. mottos/proverbs of a certain period