晌晴 shǎng qíng · thưởng tình Hán Việt: thưởng tình · Pinyin: shǎng qíng Tổng quan Cấu tạo: 晌 (thưởng) + 晴 (tình)Pinyinshǎng qíngHán Việtthưởng tìnhCấu tạo晌 + 晴 · thưởng + tình nghĩa thành phần: thưởng + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天晴。Tân Hoa Tự Điển 1.天晴。