晌覺
thưởng giác
Hán Việt: thưởng giác · Pinyin: shǎng jué
Tổng quan
nghỉ trưa
1.午觉。
午覺。如:「晌覺醒來,精神好多了!」也稱為「晌午覺」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 睡晌覺。
- Biên soạn 晌覺 hǎngjiào n. <topo.> afternoon nap
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 午覺。如:「晌覺醒來,精神好多了!」也稱為「晌午覺」。
Eng
- Cihui 晌覺 hǎngjiào n. <topo.> afternoon nap