晌覺

shǎng jué thưởng giác

Hán Việt: thưởng giác · Pinyin: shǎng jué

Tổng quan

ngủ trưa: nghỉ trưa

Cấu tạo: (thưởng) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ trưa: nghỉ trưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午觉。

Eng

  • Cihui 晌覺 hǎngjiào n. <topo.> afternoon nap