曬臺

shài tái sái thai

Hán Việt: sái thai · Pinyin: shài tái

Tổng quan

sân phơi: sân thượng/sân gác

Cấu tạo: (sái) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân phơi: sân thượng/sân gác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建造在屋顶上供晒衣物的露天小平台。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建造在屋顶上供晒衣物的露天小平台。

Eng

  • Cihui 曬臺 hàitái p.w. terrace for sunning clothes/etc. M:⁴zuò ◆v.o. <topo.> put sb. in an embarrassing situation