曬場

shài cháng sái tràng

Hán Việt: sái tràng · Pinyin: shài cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供晒谷物等用的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供晒谷物等用的场地。

Eng

  • Cihui 曬場 hàichǎng p.w. threshing/sunning ground; drying yard M:²kuài