曬垡

shài fá

Pinyin: shài fá

Tổng quan

phơi ải

Cấu tạo: (sái) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi ải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使已经用犁翻起来的土在太阳光下曝晒。能改善土壤结构,提高土壤温度,有利于种子发芽和根系生长。

Eng

  • Cihui 曬垡 hàifá v.o. <agr.> sun upturned soil