Pinyin:

Tổng quan

cày đất đất bị cày (dùng trong địa danh)

垡子 · 垡木机 · 垡木工人 · 晒垡 · 曬垡 · 耕垡 · 甘垡舞 · 砍垡量

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfat6
Nhật BảnTAGAYASU
Chú âmㄈㄚˊ
Hán ngữ Trung cổbyat
Phản thiết房越切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 耕田翻土。《廣韻.入聲.月韻》:「垡,耕土。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垡〈动〉 耕地翻土 余期报恩后,谢病老耕垡。--唐·韩愈《送文畅师北游》 又如垡子地(方言。经翻耕的土地) 垡〈名〉 翻耕过的土块 逆垡掷豆,然后劳之。--《齐民要术·大豆》 又如垡头(方言。土块) 垡 fá ⒈耕地翻土。又指翻过的土块~地。晒~。 ⒉量词。(相当于)次,番耕地两~。 ⒊见于地名。榆~,在北京市。落~,在河北省。

Eng

  • CC-CEDICT to turn the soil|upturned soil|(used in place names)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤房越切,音伐。耕起土也。【韓愈詩】予期拜恩後,謝病老耕垡。或从發,垡墢。亦作㘺。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 墢 · 㘺 · 墢