曬席 shài xí · sái tịch Hán Việt: sái tịch · Pinyin: shài xí Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 席 (tịch)Pinyinshài xíHán Việtsái tịchCấu tạo曬 + 席 · sái + tịch nghĩa thành phần: sái + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晒谷物等用的席子。多用竹篾或芦苇等编成。Tân Hoa Tự Điển 1.晒谷物等用的席子。多用竹篾或芦苇等编成。