曬暈 sái vựng Hán Việt: sái vựng Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 暈 (vựng)Hán Việtsái vựngCấu tạo曬 + 暈 · sái + vựng nghĩa thành phần: sái + vựng Nghĩa EngCihui 曬暈 hàiyūn r.v. become faint/dizzy from too much sun