曬棚 sái bằng Hán Việt: sái bằng Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 棚 (bằng)Hán Việtsái bằngCấu tạo曬 + 棚 · sái + bằng nghĩa thành phần: sái + bằng Nghĩa EngCihui 曬棚 hàipéng n. drying stand/rack M:⁴zuò