曬熟 sái thục Hán Việt: sái thục Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 熟 (thục)Hán Việtsái thụcCấu tạo曬 + 熟 · sái + thục nghĩa thành phần: sái + thục Nghĩa EngCihui 曬熟 hàishóu n. sunburn