曬版 shài bǎn · sái bản Hán Việt: sái bản · Pinyin: shài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 版 (bản)Pinyinshài bǎnHán Việtsái bảnCấu tạo曬 + 版 · sái + bản nghĩa thành phần: sái + bản