曬翅

shài chì sái sí

Hán Việt: sái sí · Pinyin: shài chì

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代酷刑之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代酷刑之一种。