曉人

xiǎo rén hiểu nhân

Hán Việt: hiểu nhân · Pinyin: xiǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以言语说服人; 指明达事理的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以言语说服人。 2.指明达事理的人。

Eng

  • Cihui 曉人 xiǎorén v.o. explain; tell ◆n. a reasonable person