曉勸 xiǎo quàn · hiểu khuyến Hán Việt: hiểu khuyến · Pinyin: xiǎo quàn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 勸 (khuyến)Pinyinxiǎo quànHán Việthiểu khuyếnCấu tạo曉 + 勸 · hiểu + khuyến nghĩa thành phần: hiểu + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晓谕劝说。Tân Hoa Tự Điển 1.晓谕劝说。