曉喻

xiǎo yù hiểu dụ

Hán Việt: hiểu dụ · Pinyin: xiǎo yù

Tổng quan

thông báo | thuyết phục

Cấu tạo: (hiểu) + (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo | thuyết phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白劝导,告知。多用于上对下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白劝导,告知。多用于上对下。

Eng

  • CC-CEDICT to inform|to convince
  • Cihui to inform; to convince