曉奏 xiǎo zòu · hiểu tấu Hán Việt: hiểu tấu · Pinyin: xiǎo zòu Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 奏 (tấu)Pinyinxiǎo zòuHán Việthiểu tấuCấu tạo曉 + 奏 · hiểu + tấu nghĩa thành phần: hiểu + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奏晓,天明; 指严更晓鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.奏晓,天明。 2.指严更晓鼓。