曉妝 xiǎo zhuāng · hiểu trang Hán Việt: hiểu trang · Pinyin: xiǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 妝 (trang)Pinyinxiǎo zhuāngHán Việthiểu trangCấu tạo曉 + 妝 · hiểu + trang nghĩa thành phần: hiểu + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"晓妆"; 晨妆; 指晨起梳妆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晓妆"。 2.晨妆。 3.指晨起梳妆。