曉寤 xiǎo wù · hiểu ngụ Hán Việt: hiểu ngụ · Pinyin: xiǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 寤 (ngụ)Pinyinxiǎo wùHán Việthiểu ngụCấu tạo曉 + 寤 · hiểu + ngụ nghĩa thành phần: hiểu + ngụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领会;觉悟。Tân Hoa Tự Điển 1.领会;觉悟。