曉慰

xiǎo wèi hiểu úy

Hán Việt: hiểu úy · Pinyin: xiǎo wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝说安抚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝说安抚。