曉暈 xiǎo yūn · hiểu vựng Hán Việt: hiểu vựng · Pinyin: xiǎo yūn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 暈 (vựng)Pinyinxiǎo yūnHán Việthiểu vựngCấu tạo曉 + 暈 · hiểu + vựng nghĩa thành phần: hiểu + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月光; 仙女名。Tân Hoa Tự Điển 1.指月光。 2.仙女名。